bursa omentalis

bursa omentalis

The surgeon carefully examined the bursa omentalis during the procedure.

Định nghĩa

Danh từ: Túi mạc nối (còn gọi là hậu cung mạc nối hoặc khoang mạc nối)
- Một phần biệt lập của khoang phúc mạc nằmphía sau dạ dày. Đây một khoang ảo trongbụng, được hình thành bởi các nếp phúc mạc, nằm giữa dạ dày các cơ quan sau phúc mạc.

dụ sử dụng
  • (Túi mạc nối một phần biệt lập của khoang phúc mạc nằmphía sau dạ dày.)
  • (Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ đã kiểm tra cẩn thận túi mạc nối để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The bursa omentalis communicates with the greater peritoneal sac via the epiploic foramen." (Túi mạc nối thông với khoang phúc mạc lớn qua lỗ mạc nối.)
  • "Inflammation of the bursa omentalis can lead to a condition known as omental bursitis." (Viêm túi mạc nối có thể dẫn đến tình trạng gọi là viêm túi mạc nối.)
Biến thể từ gần giống
  • Bursa (danh từ): túi, bao hoạt dịch (trong giải phẫu, chỉ một túi chứa dịch giữa các ).
  • Omental (tính từ): thuộc về mạc nối.
  • Omentum (danh từ): mạc nối (một nếp phúc mạc treo từ dạ dày đến các cơ quan khác).
  • Bursitis (danh từ): viêm túi hoạt dịch (không phải viêm túi mạc nối).
Từ đồng nghĩa
  • Lesser peritoneal sac: túi phúc mạc nhỏ (tên gọi khác của bursa omentalis).
  • Omental bursa: túi mạc nối (thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến trong y học).
  • Epiploic bursa: túi mạc nối (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Dorsal to the stomach: nằmphía sau dạ dày.
  • Peritoneal cavity: khoang phúc mạc.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành này.